chemical mechanism
Danh từ: Cơ chế hóa học là chuỗi các bước hoặc quá trình diễn ra ở cấp độ nguyên tử trong một phản ứng hóa học. Nó mô tả cụ thể cách các phân tử tương tác, liên kết bị phá vỡ và hình thành, và các sản phẩm trung gian xuất hiện.
- (Ông ấy đã xác định các cơ chế hóa học độc đáo cho các phản ứng quang hóa.)
- (Hiểu được cơ chế hóa học giúp các nhà khoa học thiết kế các chất xúc tác hiệu quả hơn.)
"to elucidate a chemical mechanism": làm sáng tỏ một cơ chế hóa học.
- The study aims to elucidate the chemical mechanism of enzyme action. (Nghiên cứu nhằm làm sáng tỏ cơ chế hóa học của hoạt động enzyme.)
"reaction mechanism": cơ chế phản ứng (thường dùng thay thế cho "chemical mechanism").
- The reaction mechanism involves three steps: initiation, propagation, and termination. (Cơ chế phản ứng bao gồm ba bước: khởi đầu, lan truyền và kết thúc.)
Mechanistic (tính từ): thuộc về cơ chế, dựa trên cơ chế.
- A mechanistic approach to chemistry focuses on step-by-step processes. (Cách tiếp cận cơ chế trong hóa học tập trung vào các quá trình từng bước.)
Mechanism (danh từ): cơ chế (nói chung, không chỉ riêng hóa học).
- The mechanism of the clock is very intricate. (Cơ chế của chiếc đồng hồ rất phức tạp.)
- Quá trình phản ứng: một cách gọi khác của cơ chế hóa học, nhấn mạnh vào chuỗi sự kiện.
- Đường đi phản ứng: thuật ngữ mô tả lộ trình chi tiết mà các phân tử đi qua trong phản ứng.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "chemical mechanism", nhưng có thể dùng: - Break down: phân tích (cơ chế). - The researcher broke down the chemical mechanism into elementary steps. (Nhà nghiên cứu đã phân tích cơ chế hóa học thành các bước cơ bản.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chemical mechanism". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "the nuts and bolts" có thể được dùng để chỉ các chi tiết cơ bản của một cơ chế. - Understanding the nuts and bolts of the chemical mechanism is essential for organic synthesis. (Hiểu được các chi tiết cơ bản của cơ chế hóa học là điều cần thiết cho tổng hợp hữu cơ.)